Bao bì thức ăn gia cầm PP bền chắc, in theo yêu cầu | Thuận Đức

Bao bì thức ăn gia cầm PP – Giải pháp bảo quản cám bền chắc, nâng tầm thương hiệu

Với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn gia cầm, bao bì không đơn thuần là lớp vỏ bên ngoài của sản phẩm. Bao bì thức ăn gia cầm phù hợp phải đủ chắc để chịu được quá trình đóng gói, xếp chồng và vận chuyển, đồng thời hạn chế tác động của độ ẩm, bụi bẩn và môi trường bên ngoài.

Đặc biệt, thức ăn dành cho gà, vịt, ngan, chim hoặc chim cút thường có dạng bột, mảnh hoặc viên với kích thước khác nhau. Đặc tính này đặt ra những yêu cầu riêng về độ kín, khả năng bảo vệ và thiết kế bao bì. Bên cạnh đó, khi thị trường thức ăn chăn nuôi ngày càng cạnh tranh, một mẫu bao được thiết kế đẹp, dễ nhận diện cũng góp phần giúp sản phẩm nổi bật tại đại lý và điểm bán.

Vậy bao bì thức ăn gia cầm nên lựa chọn như thế nào? PP dệt hay BOPP phù hợp hơn? Quy cách bao nào thường được sử dụng? Hãy cùng tìm hiểu qua những tiêu chí dưới đây.

Bao bì thức ăn gia cầm

Bao bì thức ăn gia cầm là gì?

Bao bì thức ăn gia cầm là loại bao được sử dụng để đóng gói và bảo quản các sản phẩm thức ăn dành cho gà, vịt, ngan, ngỗng, chim cút và một số loại gia cầm khác.

Tùy sản phẩm và kênh phân phối, bao có thể được thiết kế với nhiều quy cách khác nhau như 5kg, 10kg, 25kg, 40kg hoặc sản xuất theo kích thước riêng.

Các sản phẩm thường sử dụng bao bì PP gồm:

  • Cám gà thịt.
  • Cám gà đẻ.
  • Cám vịt.
  • Cám ngan, ngỗng.
  • Thức ăn cho chim cút.
  • Thức ăn hỗn hợp và thức ăn bổ sung cho gia cầm.

Bao bì không chỉ có nhiệm vụ chứa sản phẩm mà còn cần phù hợp với đặc tính của thức ăn, phương thức đóng gói và điều kiện lưu thông thực tế.

Bao bì thức ăn chăn nuôi

Đặc điểm của thức ăn gia cầm ảnh hưởng như thế nào đến bao bì?

So với nhiều loại thức ăn chăn nuôi khác, thức ăn gia cầm có thể tồn tại dưới nhiều dạng như bột, mảnh hoặc viên. Các sản phẩm dạng bột và hạt nhỏ có khả năng phát sinh bụi trong quá trình đóng gói, vận chuyển và sử dụng.

Trong khi đó, thức ăn dạng viên lại chịu tác động cơ học nhiều hơn khi bao được xếp chồng hoặc vận chuyển đường dài. Vì vậy, một bao bì phù hợp cần cân bằng giữa độ bền, khả năng bảo vệ sản phẩm và tính thuận tiện khi sử dụng.

Hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm

Độ ẩm là một trong những yếu tố doanh nghiệp cần quan tâm khi lựa chọn bao cám. Nếu bao bì không phù hợp với điều kiện lưu kho, sản phẩm có thể bị ảnh hưởng về trạng thái và chất lượng.

Với những dòng sản phẩm cần tăng khả năng bảo vệ, có thể cân nhắc bao PP dệt ghép BOPP hoặc cấu trúc có thêm lớp PE theo yêu cầu.

Đảm bảo độ bền khi xếp chồng

Bao thức ăn gia cầm thường được vận chuyển theo kiện hoặc pallet. Khả năng chịu tải và độ bền của đường may, đáy bao sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn của sản phẩm khi xếp chồng.

Hạn chế thất thoát sản phẩm

Với cám dạng bột hoặc hạt nhỏ, một đường may không đạt hoặc kết cấu bao không phù hợp có thể dẫn đến rò rỉ và thất thoát sản phẩm. Do đó, thiết kế bao cần được tính toán đồng bộ với đặc tính thức ăn và phương pháp đóng gói.

5 tiêu chí lựa chọn bao bì thức ăn gia cầm

1. Chọn chất liệu phù hợp

PP dệt là lựa chọn phổ biến nhờ khả năng chịu tải và độ bền cơ học tốt. Trong trường hợp doanh nghiệp cần nâng cao khả năng bảo vệ và chất lượng hình ảnh, PP dệt ghép BOPP là phương án đáng cân nhắc.

2. Xác định đúng tải trọng

Không nên lựa chọn bao chỉ dựa trên kích thước. Cần xác định trọng lượng thực tế của sản phẩm, cách đóng gói và phương thức vận chuyển để lựa chọn kết cấu phù hợp.

Các quy cách phổ biến gồm:

5kg → 10kg → 25kg → 40kg

Nếu doanh nghiệp có quy cách riêng, bao có thể được sản xuất theo thông số đã thống nhất.

3. Quan tâm đến độ kín và đường may

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với thức ăn dạng bột hoặc viên nhỏ. Đường may chắc chắn giúp hạn chế rò rỉ trong quá trình vận chuyển và sử dụng.

4. Chọn công nghệ in theo định vị thương hiệu

Nếu bao bì chủ yếu phục vụ dòng sản phẩm phổ thông, in Flexo có thể đáp ứng tốt nhu cầu về thông tin và nhận diện.

Với thương hiệu chú trọng hình ảnh, bao BOPP in chất lượng cao sẽ phù hợp hơn nhờ khả năng thể hiện hình ảnh và màu sắc chi tiết.

5. Tính toán tổng chi phí thay vì chỉ nhìn giá bao

Một mẫu bao giá thấp nhưng thường xuyên phát sinh lỗi, rách hoặc không phù hợp với dây chuyền đóng gói có thể khiến tổng chi phí thực tế cao hơn.

Doanh nghiệp nên xem xét đồng thời:

  • Giá thành.
  • Độ bền.
  • Tỷ lệ lỗi.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Chi phí in.
  • Khả năng tái sử dụng bản in cho các đơn hàng sau.

Các loại bao bì cám gia cầm phổ biến

Bao đựng thwusc ăn gia cầm

Bao PP dệt

Bao PP dệt phù hợp với các dòng cám phổ thông cần độ bền tốt và tối ưu chi phí. Bề mặt bao có thể in thông tin thương hiệu, thành phần, hướng dẫn sử dụng và các nội dung cần thiết.

Ưu điểm của dòng bao này nằm ở khả năng chịu tải, trọng lượng nhẹ và phù hợp sản xuất số lượng lớn.

Bao PP dệt ghép BOPP

Đối với những thương hiệu muốn tạo điểm nhấn tại đại lý hoặc hệ thống phân phối, bao BOPP mang lại nhiều lợi thế về mặt hình ảnh.

Lớp màng BOPP tạo bề mặt thuận lợi cho in ấn với độ chi tiết cao. Doanh nghiệp có thể lựa chọn phủ bóng hoặc phủ mờ, vừa tăng tính thẩm mỹ vừa hỗ trợ hạn chế trầy xước trong quá trình vận chuyển.

Hình ảnh gia cầm, nguyên liệu thức ăn hoặc hình ảnh trang trại có thể được thể hiện rõ nét, giúp khách hàng dễ nhận biết sản phẩm trên thị trường.

Bao PP kết hợp PE

Trong trường hợp sản phẩm có yêu cầu cao hơn về khả năng hạn chế hơi ẩm hoặc bảo vệ bột cám, có thể cân nhắc thêm lớp PE bên trong. Cấu trúc này cần được lựa chọn dựa trên đặc tính sản phẩm và điều kiện bảo quản thực tế.

Bao bì thức ăn chăn nuôi gia cầm TVF

Bao cám gà, cám vịt nên chọn kích thước nào?

Kích thước bao thức ăn gia cầm không chỉ phụ thuộc vào trọng lượng ghi trên bao mà còn liên quan đến tỷ trọng của cám, dạng sản phẩm (bột, mảnh hay viên), kết cấu bao và cách đóng gói. Vì vậy, cùng một quy cách 25kg, kích thước thực tế giữa các nhà sản xuất có thể có sự chênh lệch nhất định.

Trên thị trường, các quy cách 25kg và 40kg được sử dụng khá phổ biến cho thức ăn gia cầm. Ngoài ra, các dòng sản phẩm bán lẻ hoặc phục vụ hộ chăn nuôi nhỏ có thể sử dụng bao 2kg, 5kg, 10kg hoặc 30kg. Một số kích thước tham khảo như sau:

Quy cách đóng gói Kích thước tham khảo Nhu cầu sử dụng phổ biến
2kg 26 × 45 cm Cám gà, cám vịt quy mô nhỏ, sản phẩm bán lẻ
5kg Khoảng 30 × 45–48 cm Dòng cám nhỏ, phục vụ hộ gia đình hoặc bán lẻ
10kg Khoảng 40 × 58–60 cm Hộ chăn nuôi nhỏ, sản phẩm cần quy cách vừa
25kg 52 × 90 cm Quy cách phổ biến cho cám gà, cám vịt, cám chim cút
30kg 55 × 95 cm Một số dòng thức ăn gia cầm quy cách trung bình
40kg 60 × 100 cm Chăn nuôi quy mô lớn, vận chuyển và phân phối số lượng lớn

Các kích thước trên mang tính tham khảo theo quy cách bao phổ biến trên thị trường, không phải tiêu chuẩn bắt buộc cho mọi sản phẩm. Chẳng hạn, một số đơn vị sản xuất ghi nhận bao 25kg ở mức 52 × 90 cm và bao 40kg ở mức 60 × 100 cm, trong khi một số quy cách khác có thể thay đổi chiều rộng, chiều dài hoặc bổ sung phần xếp hông tùy thiết kế.

Kích thước bao bì thúc ăn gia cầm

Vì sao cùng 25kg nhưng kích thước bao có thể khác nhau?

Đây là điểm doanh nghiệp nên lưu ý khi đặt bao. 25kg không đồng nghĩa với một kích thước bao duy nhất. Cám dạng bột có tỷ trọng khác cám viên; cùng một khối lượng nhưng thể tích sản phẩm có thể khác nhau. Ngoài ra, cách xếp hông, xếp đáy và khoảng trống cần thiết phía trên bao cũng ảnh hưởng đến kích thước thành phẩm.

Do đó, thay vì chỉ cung cấp thông tin “bao 25kg”, doanh nghiệp nên xác định đồng thời:

  • Trọng lượng đóng gói thực tế.
  • Dạng cám: bột, mảnh hay viên.
  • Tỷ trọng sản phẩm.
  • Kích thước bao mong muốn.
  • Kiểu xếp hông hoặc đáy.
  • Phương pháp đóng bao.
  • Điều kiện xếp chồng và vận chuyển.

Từ những thông số này, nhà sản xuất có thể tư vấn kích thước phù hợp hơn, hạn chế tình trạng bao quá rộng khiến sản phẩm bị xô lệch hoặc bao quá nhỏ gây khó khăn khi đóng gói.

Bên cạnh các quy cách phổ biến như 2kg, 5kg, 10kg, 25kg, 30kg và 40kg, Thuận Đức hỗ trợ sản xuất bao theo kích thước và thông số riêng của từng sản phẩm.

Điều này đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp đã có sẵn dây chuyền đóng gói hoặc muốn đồng bộ kích thước bao giữa nhiều dòng sản phẩm. Khách hàng có thể cung cấp trọng lượng, kích thước mong muốn hoặc mẫu bao đang sử dụng để được tư vấn phương án phù hợp.

Bao bì thức ăn chăn nuôi gia cầm 656S

Vì sao nên lựa chọn Thuận Đức sản xuất bao bì thức ăn gia cầm?

in bao cám số lượng lớn

Đối với doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi, một nhà cung cấp bao bì cần đáp ứng nhiều hơn yêu cầu “sản xuất được bao”.

Thuận Đức đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu tư vấn chất liệu, lựa chọn quy cách, thiết kế, in ấn đến sản xuất và giao hàng.

Các lợi thế nổi bật gồm:

  • Sản xuất bao PP dệt và PP dệt ghép BOPP.
  • Đáp ứng nhiều quy cách từ 5kg, 10kg, 25kg, 40kg và kích thước riêng.
  • In PP dệt tối đa 10 màu, 2 mặt (Màu sắc thành phẩm có thể đạt khoảng 80–95% so với file thiết kế, tùy thuộc vào kỹ thuật phối màu, ánh sáng và chất liệu. Do đó, việc duyệt maket trước khi sản xuất là bước cần thiết để hai bên thống nhất phương án màu sắc.)
  • Hỗ trợ QR Code, mã vạch, số lô và thông tin sản phẩm.
  • Có bộ phận thiết kế riêng, hỗ trợ lên mẫu.
  • Có chính sách hỗ trợ bản in với đơn hàng đủ điều kiện.
  • Kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất.
  • Hỗ trợ đóng kiện và giao hàng tận kho.

Thuận Đức nhận sản xuất bao PP dệt và bao BOPP đựng thức ăn gia cầm theo yêu cầu về kích thước, tải trọng, thiết kế và in ấn.

Chính sách hỗ trợ minh bạch

Đối với doanh nghiệp đặt hàng số lượng lớn, chính sách xử lý lỗi là một tiêu chí quan trọng khi lựa chọn nhà cung cấp.

Nếu bao phát sinh lỗi thuộc trách nhiệm sản xuất như:

  • In sai thiết kế đã duyệt.
  • Màu sắc lệch quá mức tiêu chuẩn đã thống nhất.
  • Ép mép không chắc.
  • Đường may không đạt.
  • Lỗi kỹ thuật trong quá trình tráng hoặc hoàn thiện.

Thuận Đức áp dụng chính sách đổi mới 100% theo từng trường hợp. Với hàng chưa sử dụng, công ty cũng có thể hỗ trợ thu hồi.

Cách xử lý này giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi đưa bao bì vào dây chuyền đóng gói và phân phối.

Chi phí in bao bì thức ăn gia cầm 

Bao bì thức ăn gia cầm PP bền chắc, in theo yêu cầu | Thuận Đức 2

Giá thành bao in phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có số màu, khối lượng, quy cách bao, công nghệ in và sản lượng đặt hàng.

Với đơn hàng in đơn giản 1–2 màu và sản lượng lớn, Thuận Đức có thể xem xét hỗ trợ phí trục in theo chính sách áp dụng.

Đối với đơn hàng đầu tiên từ 30.000 bao trở lên, công ty có chính sách hỗ trợ chi phí bản in theo điều kiện cụ thể của đơn hàng.

Sau khi chốt maket, thời gian làm bản in/trục in thường khoảng 3–7 ngày làm việc.

Thay vì chỉ hỏi “bao nhiêu tiền một chiếc?”, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, trọng lượng, chất liệu, số màu, số lượng và yêu cầu đóng gói. Khi đó, nhà sản xuất mới có thể tư vấn phương án phù hợp và báo giá sát nhu cầu.

Liên hệ Thuận Đức để được tư vấn cấu trúc bao và lên mẫu phù hợp với sản phẩm cám gà, cám vịt, cám ngan, cám chim cút hoặc các dòng thức ăn gia cầm khác.

Câu hỏi thường gặp về bao bì thức ăn gia cầm

1. Bao cám gà có những quy cách nào?

Các quy cách phổ biến gồm 5kg, 10kg, 25kg và 40kg. Ngoài ra có thể sản xuất kích thước riêng theo yêu cầu.

2. Bao thức ăn gia cầm sử dụng công nghệ in nào?

Tại Thuận Đức, chúng tôi sử dụng công nghệ in Flexo cho các đơn hàng bao PP dệt tráng keo PE yêu cầu in ấn tối giản và tối ưu chi phí. Đối với những đơn hàng yêu cầu về độ bền, tính thẩm mỹ, chúng tôi ứng dụng công nghệ in ống đồng hiện đại cho dòng bao ghép màng phức hợp. Công nghệ in ống đồng có thể in tối đa 10 màu trên 2 mặt, cho hình ảnh sắc nét, sống động, chân thực.

3. Có thể in mã QR và mã vạch lên bao cám không?

Có. QR Code, mã vạch, số lô và các thông tin truy xuất có thể được tích hợp vào thiết kế theo yêu cầu.

4. Bao bì thức ăn gia cầm đặt số lượng lớn mất bao lâu?

Bao PP thông thường khoảng 7–10 ngày; đơn gấp có thể rút ngắn còn khoảng 3–5 ngày nếu điều kiện sản xuất cho phép. Bao BOPP thường khoảng 10–15 ngày, tùy quy cách và sản lượng..

5. Bao bị lỗi kỹ thuật có được đổi không?

ác lỗi thuộc trách nhiệm sản xuất như sai thiết kế đã duyệt, đường may hoặc ép mép không đạt có thể được xử lý bằng phương án đổi mới 100% theo chính sách của Thuận Đức.

Để biết thêm thông tin chi tiết về Thuận Đức JSC, vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN ĐỨC
📞 Hotline: 18009466
✉️ Email: sales@thuanducjsc.vn
🏢 Địa chỉ: KCN xã Lương Bằng, tỉnh Hưng Yên.
🌐 Website: thuanducjsc.vn

TIN NỔI BẬT

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

makroextravaganza.com.co