Bao đựng thức ăn thủy sản PP dệt – Giải pháp bảo quản cám cá, tôm bền chắc

Bao đựng thức ăn thủy sản PP – Bảo vệ chất lượng cám cá, tôm từ nhà máy đến ao nuôi

Trong nuôi trồng thủy sản, thức ăn là một trong những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất. Vì vậy, câu chuyện bảo quản không dừng lại ở công thức dinh dưỡng hay chất lượng viên cám mà còn liên quan đến cách sản phẩm được đóng gói, vận chuyển và lưu kho.

Bao đựng thức ăn thủy sản PP dệt - Giải pháp bảo quản cám cá, tôm bền chắc 2

Điều này đặc biệt đáng lưu ý với thức ăn cho tôm, cá và các đối tượng thủy sản khác. Môi trường nhiệt đới nóng ẩm có thể tạo điều kiện làm tăng độ ẩm, ảnh hưởng đến chất lượng thức ăn nếu quá trình bảo quản không phù hợp. Theo tài liệu về dinh dưỡng, bao bì và bảo quản thức ăn cá, tôm – FAO cũng lưu ý nhiệt độ và độ ẩm môi trường là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thời gian bảo quản thức ăn thủy sản; thức ăn dạng viên khô nên được giữ ở nơi sạch, khô, thông thoáng và tránh nhiệt độ cao, ánh nắng trực tiếp.

Bởi vậy, bao đựng thức ăn thủy sản không chỉ cần chắc chắn để chứa sản phẩm mà còn phải được lựa chọn phù hợp với đặc tính của từng loại cám và điều kiện lưu kho thực tế.

Ngành nuôi trồng thủy sản ngày càng chú trọng chất lượng đầu vào

Việt Nam đang tiếp tục định hướng tăng tỷ trọng nuôi trồng, nâng cao giá trị và phát triển ngành thủy sản theo hướng bền vững. Theo Cục Thủy sản và Kiểm ngư, năm 2025 sản lượng nuôi trồng thủy sản ước đạt hơn 5,98 triệu tấn, tăng 2,9% so với năm 2024; kim ngạch xuất khẩu thủy sản ước đạt khoảng 11,32 tỷ USD.

Nghề nuôi trồng thủy sản

Quy mô sản xuất ngày càng lớn đồng nghĩa với nhu cầu về thức ăn thủy sản cũng gắn với yêu cầu cao hơn về sản xuất, lưu kho, vận chuyển và phân phối.

Đáng chú ý, hệ thống quy chuẩn đối với thức ăn thủy sản cũng ngày càng được hoàn thiện. Cục Thủy sản và Kiểm ngư hiện công bố Thông tư 67/2025/TT-BNNMT, ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thức ăn thủy sản và sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản, có hiệu lực từ ngày 25/11/2025.

Trong chuỗi đó, bao bì là lớp tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm sau khi hoàn thiện và đóng gói, góp phần hỗ trợ bảo vệ sản phẩm trong quá trình lưu thông.

Thức ăn cá, tôm khác gì so với cám gia súc, gia cầm?

Đây là điểm doanh nghiệp nên cân nhắc trước khi lựa chọn bao bì đựng thức ăn thủy sản

Thức ăn thủy sản có thể tồn tại dưới nhiều dạng như bột, mảnh, viên chìm, viên nổi hoặc các dạng thức ăn có kích thước khác nhau. Mỗi dạng sản phẩm có yêu cầu riêng về đóng gói và bảo quản.

Đặc biệt, thức ăn tôm thường có yêu cầu cao về độ ổn định trong môi trường nước. Đối với thức ăn tôm, độ ổn định trong nước là một yếu tố quan trọng bên cạnh chất lượng dinh dưỡng.

Điều đó không có nghĩa bao bì có thể thay thế các yêu cầu về chất lượng của bản thân thức ăn. Tuy nhiên, một cấu trúc bao phù hợp sẽ giúp hạn chế những tác động không mong muốn từ môi trường trong suốt thời gian sản phẩm được lưu trữ trước khi sử dụng.

Bao bì thức ăn chăn nuôi

Vì sao bao bì chống ẩm đặc biệt quan trọng với thức ăn thủy sản?

Nếu chỉ nhìn vào khả năng chịu tải, doanh nghiệp có thể dễ dàng lựa chọn một chiếc bao đủ chắc. Nhưng với thức ăn thủy sản, khả năng bảo vệ trước độ ẩm là vấn đề cần được xem xét song song.

Nhiệt độ và độ ẩm môi trường có thể ảnh hưởng đến tốc độ biến đổi hóa học, độ ẩm của sản phẩm cũng như nguy cơ phát triển nấm, vi khuẩn và côn trùng trong thức ăn.

Vì vậy, khi lựa chọn bao đựng cám cá, tôm, doanh nghiệp nên quan tâm đến:

  • Khả năng hạn chế hơi ẩm xâm nhập.
  • Độ kín của bao sau khi đóng gói.
  • Độ bền của đường may hoặc vị trí hàn.
  • Khả năng chịu lực khi xếp chồng.
  • Điều kiện lưu kho thực tế.
  • Thời gian sản phẩm dự kiến nằm trong kho.

Thức ăn cá và tôm thường được đóng trong bao PP dệt có lớp PE bên trong, trong đó thức ăn dạng bột có thể sử dụng các quy cách nhỏ hơn và thức ăn viên thường được đóng bao 25kg.

Cấu trúc bao thức ăn thủy sản

bao thức ăn cho tôm

Không phải mọi loại cám đều cần một cấu trúc bao giống nhau. Việc lựa chọn nên dựa trên dạng sản phẩm, tải trọng và yêu cầu bảo quản.

Bao PP dệt có lớp PE

Đây là cấu trúc đáng cân nhắc với những dòng thức ăn cần tăng khả năng bảo vệ khỏi hơi ẩm.

Lớp vải PP bên ngoài đảm nhiệm vai trò chịu lực, trong khi lớp PE bên trong tạo thêm lớp ngăn cách giữa sản phẩm và môi trường.

Cấu trúc này phù hợp với các dòng thức ăn dạng bột, mảnh hoặc viên khi doanh nghiệp cần cân bằng giữa độ bền – khả năng bảo vệ – chi phí.

Bao PP dệt ghép CPP/BOPP

Trong ngành thức ăn thủy sản, nhiều thương hiệu cùng cạnh tranh tại hệ thống đại lý. Khi sản phẩm được xếp cạnh nhau, thiết kế bao bì trở thành một trong những yếu tố giúp người mua nhận diện nhanh hơn.

Với bao đựng thức ăn thủy sản ghép màng BOPP, doanh nghiệp có thể khai thác hình ảnh:

tôm → cá → ao nuôi → nguyên liệu → thành phẩm → nhận diện thương hiệu trên cùng một mặt bao.

Bề mặt BOPP tạo điều kiện thuận lợi cho việc thể hiện hình ảnh sắc nét, màu sắc và các thông tin thương hiệu. Với sản phẩm thức ăn tôm, cá, doanh nghiệp có thể sử dụng hình ảnh con tôm, cá, vùng nuôi hoặc các yếu tố nhận diện khác để tạo sự khác biệt trên hệ thống đại lý.

Bề mặt có thể lựa chọn phủ bóng hoặc phủ mờ, giúp doanh nghiệp định hướng cảm giác cao cấp, hiện đại hoặc chuyên nghiệp cho sản phẩm.

Thuận Đức hỗ trợ thiết kế, in ấn hình ảnh với độ sắc nét cao; màu thành phẩm có thể đạt khoảng 80–95% so với file thiết kế, tùy kỹ thuật phối màu, ánh sáng và chất liệu. Vì vậy, khâu duyệt maket trước sản xuất vẫn là bước quan trọng để thống nhất yêu cầu màu sắc.

Bao bì thức ăn gia súc PP dệt- Giải pháp bảo quản tối ưu cho ngành thức ăn chăn nuôi

Bao thức ăn thủy sản nên chọn quy cách bao nhiêu kg?

Quy cách bao phụ thuộc vào sản phẩm, đối tượng nuôi, kênh phân phối và thói quen sử dụng của khách hàng.

Thức ăn thủy, hải sản như cá, ốc và tôm thường được đóng trong bao PP dệt; thức ăn viên cho cá có thể sử dụng bao 25kg, trong khi thức ăn dạng bột thường có các quy cách 5kg hoặc 10kg, còn thức ăn dạng crumble có thể sử dụng 10kg hoặc 20kg.

Do đó, doanh nghiệp có thể tham khảo:

Dạng sản phẩm Quy cách thường gặp Định hướng sử dụng
Thức ăn dạng bột

5–10kg

Cá giống, thủy sản giai đoạn nhỏ
Thức ăn dạng mảnh/crumble

10–20kg

Cá, tôm ở từng giai đoạn nuôi
Thức ăn viên

20–25kg

Thức ăn cá, tôm thương phẩm
Quy cách lớn

25–40kg

Sản phẩm phục vụ nuôi trồng quy mô lớn

Tuy nhiên, đây là quy cách tham khảo, không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Kích thước bao thực tế cần được tính toán theo tỷ trọng, thể tích, dạng thức ăn và hệ thống đóng gói.

Những thông tin cần có trên bao đựng thức ăn thủy sản

Đối với sản phẩm thức ăn thủy sản, bao bì đồng thời là phương tiện nhận diện và truyền tải thông tin sản phẩm.

Tùy thiết kế và yêu cầu của doanh nghiệp, bao có thể thể hiện:

  • Logo và tên thương hiệu.
  • Tên sản phẩm.
  • Đối tượng thủy sản sử dụng.
  • Hình ảnh cá, tôm hoặc vật nuôi.
  • Thành phần và thông tin dinh dưỡng.
  • Hướng dẫn sử dụng.
  • Mã vạch.
  • QR Code.
  • Số lô.
  • Ngày sản xuất và các thông tin quản lý khác.

Với các dòng bao PP dệt, Thuận Đức có khả năng in tối đa 10 màu trên 2 mặt, phù hợp với cả thiết kế nhận diện đơn giản và mẫu bao nhiều màu.

Đối với BOPP, hình ảnh có thể được thể hiện với độ chi tiết cao, phù hợp với các thương hiệu muốn đầu tư mạnh vào hình ảnh sản phẩm.

Những thông tin cần có trên bao bì thức ăn thủy sản

Khi đặt bao thức ăn thủy sản, doanh nghiệp nên gửi những thông tin gì?

Để nhà sản xuất tư vấn chính xác, doanh nghiệp không nên chỉ cung cấp yêu cầu “làm bao cám cá 25kg”.

Thông tin càng đầy đủ, phương án bao bì càng sát nhu cầu.

1. Loại sản phẩm

Cám cá, cám tôm, cám cua, thức ăn cá giống hay thức ăn thương phẩm.

2. Dạng thức ăn

Bột, mảnh, viên nổi, viên chìm hoặc dạng khác.

3. Trọng lượng đóng gói

Ví dụ 5kg, 10kg, 20kg, 25kg hoặc quy cách riêng.

4. Điều kiện lưu kho

Nếu sản phẩm thường được lưu trữ trong môi trường nóng ẩm, cần trao đổi ngay từ đầu để lựa chọn cấu trúc bao phù hợp.

5. Yêu cầu thiết kế

In một hay hai mặt, số lượng màu, hình ảnh, QR Code, barcode, số lô…

6. Phương thức đóng bao

Thông tin này giúp nhà sản xuất cân nhắc kiểu miệng, đáy và kết cấu bao phù hợp với dây chuyền.

Một giải pháp bao bì tốt cần cân bằng 4 yếu tố

Với thức ăn thủy sản, lựa chọn bao bì không nên chỉ dựa trên giá thành. Một phương án phù hợp cần cân bằng:

Bảo vệ sản phẩm → Độ bền → Nhận diện thương hiệu → Chi phí

Thuận Đức tư vấn từ cấu trúc PP dệt, PP dệt ghép BOPP đến phương án kết hợp lớp PE tùy đặc tính sản phẩm.

Bộ phận thiết kế riêng hỗ trợ lên mẫu và chỉnh sửa trước khi sản xuất. Bao PP dệt có thể in tối đa 10 màu, 2 mặt; hỗ trợ thể hiện QR Code, mã vạch, số lô và các thông tin theo yêu cầu.

Với đơn hàng đủ điều kiện, Thuận Đức có chính sách hỗ trợ chi phí bản in/trục in cùng chế độ hậu mãi uy tín. Các lỗi thuộc trách nhiệm sản xuất như sai thiết kế đã duyệt, đường may hoặc kỹ thuật hoàn thiện không đạt được xử lý theo chính sách đổi mới của công ty.

Thời gian sản xuất tham khảo: bao PP thông thường khoảng 7–10 ngày; bao BOPP khoảng 10–15 ngày, tùy quy cách và sản lượng.

Thuận Đức – sản xuất bao bì cho doanh nghiệp ngành thức ăn chăn nuôi

Nhà máy sản xuất bao bì PP

Với nhóm khách hàng trong lĩnh vực cung cấp bao bì thức ăn chăn nuôi, Thuận Đức đã có kinh nghiệm cung cấp bao bì cho các doanh nghiệp như Công ty CP Dinh dưỡng Hồng Hà, Công ty TNHH Sunjin F&F, Công ty TNHH Haid Feed Việt Nam, Công ty Cổ phần Thức ăn Chăn nuôi Hà Nội (Hanofeed), Công ty Cổ phần KKF – Nai Vàng, Công ty CP Dinh dưỡng Quốc tế AJ…

Kinh nghiệm này giúp Thuận Đức hiểu hơn về những yêu cầu thực tế của ngành: từ tải trọng, quy cách, khả năng in ấn đến yêu cầu về độ ổn định của bao trong quá trình vận chuyển và lưu kho.

Bên cạnh năng lực sản xuất, hệ thống quản lý và tiêu chuẩn chất lượng của doanh nghiệp được xây dựng theo nhiều tiêu chuẩn/chứng nhận như ISO 9001, ISO 14001, BSCI, GRS

Đối với các dòng sản phẩm PP phục vụ thị trường và đơn hàng có yêu cầu cao, Thuận Đức cũng có kinh nghiệm đáp ứng các tiêu chuẩn/chứng nhận liên quan như REACH, Food Contact, FDA, CPSIA và Proposition 65 theo từng sản phẩm và yêu cầu áp dụng.

Thuận Đức nhận sản xuất bao PP dệt, bao PP dệt ghép BOPP và các cấu trúc bao theo yêu cầu cho thức ăn cá, tôm và các sản phẩm thức ăn thủy sản. Liên hệ để được tư vấn quy cách, cấu trúc bao, thiết kế và phương án in phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về bao thức ăn thủy sản

1.Bao thức ăn thủy sản nên dùng loại nào?

PP dệt có thể đáp ứng nhu cầu chịu tải và tối ưu chi phí. Nếu cần tăng khả năng bảo vệ hoặc yêu cầu cao về hình ảnh, doanh nghiệp có thể cân nhắc cấu trúc PP dệt có PE hoặc PP ghép BOPP.

2. Bao cám tôm có cần lớp PE bên trong không?

Không phải mọi sản phẩm đều bắt buộc phải có PE. Tuy nhiên, với sản phẩm cần tăng khả năng hạn chế hơi ẩm, lớp PE có thể là một giải pháp phù hợp. Việc lựa chọn cần dựa trên đặc tính sản phẩm và điều kiện bảo quản.

3. Bao thức ăn cá thường đóng bao bao nhiêu kg?

Quy cách phổ biến phụ thuộc vào dòng sản phẩm. Tài liệu FAO ghi nhận thức ăn viên cho cá thường được đóng bao 25kg, trong khi thức ăn dạng bột có thể dùng bao 5–10kg.

4.Thuận Đức có nhận sản xuất bao bì theo yêu cầu riêng không?

Có. Thuận Đức có thể sản xuất theo kích thước và thông số kỹ thuật riêng sau khi xác định trọng lượng, dạng sản phẩm và yêu cầu đóng gói.

5. Bao bị lỗi kỹ thuật có được đổi không?

Các lỗi thuộc trách nhiệm sản xuất như sai thiết kế đã duyệt, đường may hoặc ép mép không đạt có thể được xử lý bằng phương án đổi mới 100% theo chính sách của Thuận Đức.

Để biết thêm thông tin chi tiết về Thuận Đức JSC, vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN ĐỨC
📞 Hotline: 18009466
✉️ Email: sales@thuanducjsc.vn
🏢 Địa chỉ: KCN xã Lương Bằng, tỉnh Hưng Yên.
🌐 Website: thuanducjsc.vn

TIN NỔI BẬT

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

makroextravaganza.com.co